朝鮮仁宗 cháo xiān rén zōng · triêu tiên nhân tông Hán Việt: triêu tiên nhân tông · Pinyin: cháo xiān rén zōng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 仁 (nhân) + 宗 (tông)Pinyincháo xiān rén zōngHán Việttriêu tiên nhân tôngCấu tạo朝 + 鮮 + 仁 + 宗 · triêu + tiên + nhân + tông nghĩa thành phần: triêu + tiên + nhân + tông