朝鮮箏

cháo xiǎn zhēngtriêu tiên tranh

Hán Việt: triêu tiên tranh · Pinyin: cháo xiǎn zhēng

Tổng quan

gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 箏 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đàn tranh Triều Tiên

Eng

  • Cihui gayageum (Korean 12-stringed zither)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝鮮人 · 朝鮮文 · 朝鮮族 · 朝鮮薊 · 朝鮮語 · 朝鮮 · 朝鮮八道 · 朝鮮半島