朝鮮譯音 triêu tiên dịch âm Hán Việt: triêu tiên dịch âm Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 譯 (dịch) + 音 (âm)Hán Việttriêu tiên dịch âmCấu tạo朝 + 鮮 + 譯 + 音 · triêu + tiên + dịch + âm nghĩa thành phần: triêu + tiên + dịch + âm Nghĩa EngCihui 朝鮮譯音 háoxiǎn yìyīn n. <lg.> Sino-Korean (transliteration)