朝鮮軍事 cháo xiǎn jūn shì · triêu tiên quân sự Hán Việt: triêu tiên quân sự · Pinyin: cháo xiǎn jūn shì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 軍 (quân) + 事 (sự)Pinyincháo xiǎn jūn shìHán Việttriêu tiên quân sựCấu tạo朝 + 鮮 + 軍 + 事 · triêu + tiên + quân + sự nghĩa thành phần: triêu + tiên + quân + sự