朝鮮國旗 cháo xiǎn guó qí · triêu tiên quốc kì Hán Việt: triêu tiên quốc kì · Pinyin: cháo xiǎn guó qí Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyincháo xiǎn guó qíHán Việttriêu tiên quốc kìCấu tạo朝 + 鮮 + 國 + 旗 · triêu + tiên + quốc + kì nghĩa thành phần: triêu + tiên + quốc + kì