朝鮮海峽

cháo xiǎn hǎi xiá triêu tiên hải hạp

Hán Việt: triêu tiên hải hạp · Pinyin: cháo xiǎn hǎi xiá

Tổng quan

Eo biển Triều Tiên | Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)

Cấu tạo: (triêu) + (tiên) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eo biển Triều Tiên | Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海峽名。位於日本九州島與朝鮮半島間,中有對馬島分隔朝鮮海峽為東西兩水道。

Eng

  • CC-CEDICT Korea Strait|Tsushima Strait (between Japan and Korea)
  • Cihui Korea Strait; Tsushima Strait (between Japan and Korea)