朝鮮經濟 cháo xiǎn jīng jì · triêu tiên kinh tể Hán Việt: triêu tiên kinh tể · Pinyin: cháo xiǎn jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyincháo xiǎn jīng jìHán Việttriêu tiên kinh tểCấu tạo朝 + 鮮 + 經 + 濟 · triêu + tiên + kinh + tể nghĩa thành phần: triêu + tiên + kinh + tể