朝鮮蔥餅

Cháoxiǎn cōngbǐng triêu tiên thông bính

Hán Việt: triêu tiên thông bính · Pinyin: Cháoxiǎn cōngbǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tiên) + (thông) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pajeon