朝鮮蔥餅 Cháoxiǎn cōngbǐng · triêu tiên thông bính Hán Việt: triêu tiên thông bính · Pinyin: Cháoxiǎn cōngbǐng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 蔥 (thông) + 餅 (bính)PinyinCháoxiǎn cōngbǐngHán Việttriêu tiên thông bínhCấu tạo朝 + 鮮 + 蔥 + 餅 · triêu + tiên + thông + bính nghĩa thành phần: triêu + tiên + thông + bính Nghĩa EngCihui pajeon