朝鮮薊酸 triêu tiên kế toan Hán Việt: triêu tiên kế toan Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 薊 (kế) + 酸 (toan)Hán Việttriêu tiên kế toanCấu tạo朝 + 鮮 + 薊 + 酸 · triêu + tiên + kế + toan nghĩa thành phần: triêu + tiên + kế + toan Nghĩa EngCihui anghirol