期中余额 kì trung dư ngạch Hán Việt: kì trung dư ngạch Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 中 (trung) + 餘 (dư) + 額 (ngạch)Hán Việtkì trung dư ngạchTừ loạidanhCấu tạo期 + 中 + 餘 + 額 · kì + trung + dư + ngạch nghĩa thành phần: kì + trung + dư + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số dư giữa kỳBiên soạn 期中餘額 qīzhōng yú'é n. <acct.> interim balanceEngCihui 期中餘額 qīzhōng yú'é n. <acct.> interim balance Từ liên quan Gần nghĩa期中考试 · 期中考 · 余额承前 · 余额清单 · 期中审计 · 期中报告 · 期中报表