期中审计 kì trung thẩm kế Hán Việt: kì trung thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 中 (trung) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việtkì trung thẩm kếTừ loạidanhCấu tạo期 + 中 + 審 + 計 · kì + trung + thẩm + kế nghĩa thành phần: kì + trung + thẩm + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm toán giữa kỳBiên soạn interim auditEngCihui 期中審計 īzhōng shěnjì n. <acct.> interim auditTần suất từ n. <acct.> interim audit Từ liên quan Gần nghĩa期中考试 · 审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 期中考 · 审计尾迹 · 审计报告