期中審計

kì trung thẩm kế

Hán Việt: kì trung thẩm kế

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (trung) + (thẩm) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 期中審計 īzhōng shěnjì n. <acct.> interim audit