期中報告 kì trung báo cáo Hán Việt: kì trung báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 中 (trung) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtkì trung báo cáoCấu tạo期 + 中 + 報 + 告 · kì + trung + báo + cáo nghĩa thành phần: kì + trung + báo + cáo Nghĩa EngCihui 期中報告 īzhōng bàogào n. <acct.> interim report M:¹fèn