期中报表

kì trung báo biểu

Hán Việt: kì trung báo biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 中 (trung) + 報 (báo) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo giữa kỳ
  • Biên soạn interim statement M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 期中報表 īzhōng bàobiǎo n. <acct.> interim statement M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

期中考试 · 期中考 · 期中余额 · 期中审计 · 期中报告 · 报表产生器