期中報表

kì trung báo biểu

Hán Việt: kì trung báo biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (trung) + (báo) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 期中報表 īzhōng bàobiǎo n. <acct.> interim statement M:¹zhāng