期中考试
kì trung khảo thí
Hán Việt: kì trung khảo thí · Pinyin: qī zhōng kǎo shì
Tổng quan
giữa năm học; giữa nhiệm kỳ, (số nhiều) cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I), giữa năm học; giữa nhiệm kỳ giữa năm, (số nhiều) (thông tục) kỳ thi giữa năm, giữa năm, vào giữa năm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thi giữa kỳ
- Tần suất từ giữa năm học; giữa nhiệm kỳ, (số nhiều) cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I), giữa năm học; giữa nhiệm kỳ giữa năm, (số nhiều) (thông tục) kỳ thi giữa năm, giữa năm, vào giữa năm
- Biên soạn 期中考試 qīzhōng kǎoshì n. midterm examination
Mainland
- Kaggle Zh-Vi midsemester
Eng
- Cihui 期中考試 qīzhōng kǎoshì n. midterm examination
- Tần suất từ 期中考試 qīzhōng kǎoshì n. midterm examination
Đức
- Handedict Zwischenprüfung