期交定貨

kì giao định hóa

Hán Việt: kì giao định hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (giao) + (định) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 期交定貨 ījiāodìnghuò n. <acct.> order for future delivery