期初存貨 kì sơ tồn hóa Hán Việt: kì sơ tồn hóa Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 初 (sơ) + 存 (tồn) + 貨 (hóa)Hán Việtkì sơ tồn hóaCấu tạo期 + 初 + 存 + 貨 · kì + sơ + tồn + hóa nghĩa thành phần: kì + sơ + tồn + hóa Nghĩa EngCihui 期初存貨 īchūcúnhuò n. <acct.> beginning inventory