期初結餘

kì sơ kết dư

Hán Việt: kì sơ kết dư

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (sơ) + (kết) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 期初結餘 īchūjiéyú n. <acct.> opening balance