期後收縮 kì hậu thu súc Hán Việt: kì hậu thu súc Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 後 (hậu) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việtkì hậu thu súcCấu tạo期 + 後 + 收 + 縮 · kì + hậu + thu + súc nghĩa thành phần: kì + hậu + thu + súc Nghĩa EngCihui hysterosystole