期后收缩

kì hậu thu súc

Hán Việt: kì hậu thu súc

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 後 (hậu) + 收 (thu) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co thắt tử cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hysterosystole

Eng

  • Cihui hysterosystole

Từ liên quan

Gần nghĩa

收缩了的 · 收缩件 · 收缩压 · 收缩性 · 收缩的 · 收缩肌 · 收缩营养 · 收缩蜕膜