期外收縮 qī wài shōu suō · kì ngoại thu súc Hán Việt: kì ngoại thu súc · Pinyin: qī wài shōu suō Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 外 (ngoại) + 收 (thu) + 縮 (súc)Pinyinqī wài shōu suōHán Việtkì ngoại thu súcCấu tạo期 + 外 + 收 + 縮 · kì + ngoại + thu + súc nghĩa thành phần: kì + ngoại + thu + súc