期待得到

qī dài dé dàokì đãi đắc đáo

Hán Việt: kì đãi đắc đáo · Pinyin: qī dài dé dào

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 得 (đắc) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong đợi

Đức

  • Handedict spekulieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 得到灵感的