期待得到 qī dài dé dào · kì đãi đắc đáo Hán Việt: kì đãi đắc đáo · Pinyin: qī dài dé dào Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinqī dài dé dàoHán Việtkì đãi đắc đáoCấu tạo期 + 待 + 得 + 到 · kì + đãi + đắc + đáo nghĩa thành phần: kì + đãi + đắc + đáo