期待的欢乐

qī dài de huān lèkì đãi đích hoan nhạc

Hán Việt: kì đãi đích hoan nhạc · Pinyin: qī dài de huān lè

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 的 (đích) + 歡 (hoan) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niềm vui mong đợi

Đức

  • Handedict Vorfreude

Từ liên quan

Gần nghĩa

期待落空的 · 欢乐时光 · 欢乐的歌 · 期待得到 · 期待落空 · 欢乐开怀 · 欢乐恐怖 · 欢乐气氛