期待落空的 kì đãi lạc không đích Hán Việt: kì đãi lạc không đích Tổng quan làm chán ngán, làm thất vọng Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 落 (lạc) + 空 (không) + 的 (đích)Hán Việtkì đãi lạc không đíchCấu tạo期 + 待 + 落 + 空 + 的 · kì + đãi + lạc + không + đích nghĩa thành phần: kì + đãi + lạc + không + đích Nghĩa ViệtCihui làm chán ngán, làm thất vọng