期待落空

qī dài là kòngkì đãi lạc không

Hán Việt: kì đãi lạc không · Pinyin: qī dài là kòng

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 待 (đãi) + 落 (lạc) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất vọng

Đức

  • Handedict enttäuschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

期待落空的 · 期待地 · 期待的 · 期待者 · 期待得到 · 期待值 · 期待的欢乐 · 期待着