歡樂氣氛

hoan nhạc khí phân

Hán Việt: hoan nhạc khí phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (nhạc) + (khí) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歡樂氣氛 uānlè qìfēn n. joyful atmosphere