期望支付 kì vọng chi phó Hán Việt: kì vọng chi phó Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 望 (vọng) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việtkì vọng chi phóCấu tạo期 + 望 + 支 + 付 · kì + vọng + chi + phó nghĩa thành phần: kì + vọng + chi + phó Nghĩa EngCihui 期望支付 īwàng zhīfù n. <econ.> expected payoff