期望理論 qī wàng lǐ lùn · kì vọng lí luận Hán Việt: kì vọng lí luận · Pinyin: qī wàng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 望 (vọng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinqī wàng lǐ lùnHán Việtkì vọng lí luậnCấu tạo期 + 望 + 理 + 論 · kì + vọng + lí + luận nghĩa thành phần: kì + vọng + lí + luận Nghĩa EngCihui 期望理論 īwàng lǐlùn n. <econ.> expectancy theory