期末考試 qī mò kǎo shì · kì mạt khảo thí Hán Việt: kì mạt khảo thí · Pinyin: qī mò kǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 末 (mạt) + 考 (khảo) + 試 (thí)Pinyinqī mò kǎo shìHán Việtkì mạt khảo thíCấu tạo期 + 末 + 考 + 試 · kì + mạt + khảo + thí nghĩa thành phần: kì + mạt + khảo + thí Nghĩa EngCihui 期末考試 īmò kǎoshì n. final examination