期權頭寸 qī quán tóu cùn · kì quyền đầu thốn Hán Việt: kì quyền đầu thốn · Pinyin: qī quán tóu cùn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 權 (quyền) + 頭 (đầu) + 寸 (thốn)Pinyinqī quán tóu cùnHán Việtkì quyền đầu thốnCấu tạo期 + 權 + 頭 + 寸 · kì + quyền + đầu + thốn nghĩa thành phần: kì + quyền + đầu + thốn