期權文件 qī quán wén jiàn · kì quyền văn kiện Hán Việt: kì quyền văn kiện · Pinyin: qī quán wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 權 (quyền) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinqī quán wén jiànHán Việtkì quyền văn kiệnCấu tạo期 + 權 + 文 + 件 · kì + quyền + văn + kiện nghĩa thành phần: kì + quyền + văn + kiện