期權許可 qī quán xǔ kě · kì quyền hứa khả Hán Việt: kì quyền hứa khả · Pinyin: qī quán xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 權 (quyền) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinqī quán xǔ kěHán Việtkì quyền hứa khảCấu tạo期 + 權 + 許 + 可 · kì + quyền + hứa + khả nghĩa thành phần: kì + quyền + hứa + khả