期終餘額 kì chung dư ngạch Hán Việt: kì chung dư ngạch Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 終 (chung) + 餘 (dư) + 額 (ngạch)Hán Việtkì chung dư ngạchCấu tạo期 + 終 + 餘 + 額 · kì + chung + dư + ngạch nghĩa thành phần: kì + chung + dư + ngạch Nghĩa EngCihui 期終餘額 qīzhōng yú'é n. <acct.> closing balance