期貨公司 qī huò gōng sī · kì hóa công ti Hán Việt: kì hóa công ti · Pinyin: qī huò gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 貨 (hóa) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinqī huò gōng sīHán Việtkì hóa công tiCấu tạo期 + 貨 + 公 + 司 · kì + hóa + công + ti nghĩa thành phần: kì + hóa + công + ti