期貨合同 qī huò hé tong · kì hóa hợp đồng Hán Việt: kì hóa hợp đồng · Pinyin: qī huò hé tong Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 貨 (hóa) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinqī huò hé tongHán Việtkì hóa hợp đồngCấu tạo期 + 貨 + 合 + 同 · kì + hóa + hợp + đồng nghĩa thành phần: kì + hóa + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 期貨合同 īhuò hétóng n. <econ.> forward contract