期货合同

qī huò hé tongkì hóa hợp đồng

Hán Việt: kì hóa hợp đồng · Pinyin: qī huò hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 貨 (hóa) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng kỳ hạn
  • Biên soạn forward contract

Eng

  • Cihui 期貨合同 īhuò hétóng n. <econ.> forward contract
  • Tần suất từ n. <econ.> forward contract

Đức

  • Handedict Terminkontrakt

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同各方 · 期货合约 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 合同关系 · 合同医院 · 合同条款