期货合同
kì hóa hợp đồng
Hán Việt: kì hóa hợp đồng · Pinyin: qī huò hé tong
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hợp đồng kỳ hạn
- Biên soạn forward contract
Eng
- Cihui 期貨合同 īhuò hétóng n. <econ.> forward contract
- Tần suất từ n. <econ.> forward contract
Đức
- Handedict Terminkontrakt