期貨市場

qī huò shì chǎng kì hóa thị tràng

Hán Việt: kì hóa thị tràng · Pinyin: qī huò shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hóa) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按一定规则买卖期货合同的场所。世界上多数国家的商品交易所都经营期货合同的买卖,故通常也以期货市场作为商品交易所的代称。又因金融资产进入期货交易而致期货市场具有更广泛的含义。现代期货市场具有套期保值、投机、预测商品价格和利率、汇率变动等作用。

Eng

  • Cihui 期貨市場 īhuò shìchǎng n. forward market