期间补语

kì gian bổ ngữ

Hán Việt: kì gian bổ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 間 (gian) + 補 (bổ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ ngữ thời lượng
  • Biên soạn durational complement

Eng

  • Cihui 期間補語 ījiān bǔyǔ n. <lg.> durational complement

Từ liên quan

Gần nghĩa

补语从句 · 补语子句 · 补语形式 · 补语连词 · 补语的 · 期间介词片语 · 补语子句连词