期限屆滿 qī xiàn jiè mǎn · kì hạn giới mãn Hán Việt: kì hạn giới mãn · Pinyin: qī xiàn jiè mǎn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 限 (hạn) + 屆 (giới) + 滿 (mãn)Pinyinqī xiàn jiè mǎnHán Việtkì hạn giới mãnCấu tạo期 + 限 + 屆 + 滿 · kì + hạn + giới + mãn nghĩa thành phần: kì + hạn + giới + mãn