期限延长 qī xiàn yán cháng·kì hạn duyên trường Hán Việt: kì hạn duyên trường · Pinyin: qī xiàn yán cháng Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 限 (hạn) + 延 (duyên) + 長 (trường)Pinyinqī xiàn yán chángHán Việtkì hạn duyên trườngCấu tạo期 + 限 + 延 + 長 · kì + hạn + duyên + trường nghĩa thành phần: kì + hạn + duyên + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia hạnĐứcHandedict Erneuerung Từ liên quan Gần nghĩa延长音节 · 延长县 · 延长地 · 延长时 · 延长的 · 延长线 · 延长时间 · 延长部分