朦朧之境

méng lóng zhī jìng mông lông chi cảnh

Hán Việt: mông lông chi cảnh · Pinyin: méng lóng zhī jìng

Tổng quan

vùng biên giới, (nghĩa bóng) ranh giới, cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được

Cấu tạo: (mông) + (lông) + (chi) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng biên giới, (nghĩa bóng) ranh giới, cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được