朦头转向 mông đầu chuyển hướng Hán Việt: mông đầu chuyển hướng Tổng quan Cấu tạo: 朦 (mông) + 头 (đầu) + 转 (chuyển) + 向 (hướng)Hán Việtmông đầu chuyển hướngCấu tạo朦 + 头 + 转 + 向 · mông + đầu + chuyển + hướng nghĩa thành phần: mông + đầu + chuyển + hướng