木乾鳥棲 mộc kiền điểu tê Hán Việt: mộc kiền điểu tê Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 乾 (kiền) + 鳥 (điểu) + 棲 (tê)Hán Việtmộc kiền điểu têCấu tạo木 + 乾 + 鳥 + 棲 · mộc + kiền + điểu + tê nghĩa thành phần: mộc + kiền + điểu + tê