木偶衣繡 mù ǒu yī xiù · mộc ngẫu y tú Hán Việt: mộc ngẫu y tú · Pinyin: mù ǒu yī xiù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 偶 (ngẫu) + 衣 (y) + 繡 (tú)Pinyinmù ǒu yī xiùHán Việtmộc ngẫu y túCấu tạo木 + 偶 + 衣 + 繡 · mộc + ngẫu + y + tú nghĩa thành phần: mộc + ngẫu + y + tú