木偶衣繡

mù ǒu yī xiù mộc ngẫu y tú

Hán Việt: mộc ngẫu y tú · Pinyin: mù ǒu yī xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (ngẫu) + (y) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给木头人穿上锦绣衣服。比喻庸人担任要职。