木偶衣绣 mù ǒu yī xiù·mộc ngẫu y tú Hán Việt: mộc ngẫu y tú · Pinyin: mù ǒu yī xiù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 给木头人穿上锦绣衣服。比喻庸人担任要职。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 偶 (ngẫu) + 衣 (y) + 繡 (tú)Pinyinmù ǒu yī xiùHán Việtmộc ngẫu y túCấu tạo木 + 偶 + 衣 + 繡 · mộc + ngẫu + y + tú nghĩa thành phần: mộc + ngẫu + y + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给木头人穿上锦绣衣服。比喻庸人担任要职。 Từ liên quan Gần nghĩa木偶片儿 · 木偶片兒 · 木偶剧 · 木偶戏 · 木偶片 · 木偶秀 · 木偶衣冠 · 衣绣夜行