木制用具

mộc chế dụng cụ

Hán Việt: mộc chế dụng cụ

Tổng quan

thùng chậu bằng gỗ

Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 用 (dụng) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng gỗ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi woodenware

Từ liên quan

Gần nghĩa

木制家具 · 木制容器 · 木制小桶 · 木制品 · 木制的 · 用具袋 · 木制玩具 · 木制人行桥