木刻版工

mộc khắc bản công

Hán Việt: mộc khắc bản công

Tổng quan

thợ khắc gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (khắc) + (bản) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ khắc gỗ