木匠帶枷 mù jiàng dài jiā · mộc tượng đái gia Hán Việt: mộc tượng đái gia · Pinyin: mù jiàng dài jiā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 匠 (tượng) + 帶 (đái) + 枷 (gia)Pinyinmù jiàng dài jiāHán Việtmộc tượng đái giaCấu tạo木 + 匠 + 帶 + 枷 · mộc + tượng + đái + gia nghĩa thành phần: mộc + tượng + đái + gia