木匠帶枷

mù jiàng dài jiāmộc tượng đái gia

Hán Việt: mộc tượng đái gia · Pinyin: mù jiàng dài jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.歇后语。意谓自作自受。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 匠 (tượng) + 帶 (đái) + 枷 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木匠业