木衛三十 mù wèi sān shí · mộc vệ tam thập Hán Việt: mộc vệ tam thập · Pinyin: mù wèi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinmù wèi sān shíHán Việtmộc vệ tam thậpCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 · mộc + vệ + tam + thập nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập