木衛三十三 mù wèi sān shí sān · mộc vệ tam thập tam Hán Việt: mộc vệ tam thập tam · Pinyin: mù wèi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinmù wèi sān shí sānHán Việtmộc vệ tam thập tamCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 三 · mộc + vệ + tam + thập + tam nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + tam