木衛二十 mù wèi èr shí · mộc vệ nhị thập Hán Việt: mộc vệ nhị thập · Pinyin: mù wèi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinmù wèi èr shíHán Việtmộc vệ nhị thậpCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 · mộc + vệ + nhị + thập nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập