木衛十七 mù wèi shí qī · mộc vệ thập thất Hán Việt: mộc vệ thập thất · Pinyin: mù wèi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinmù wèi shí qīHán Việtmộc vệ thập thấtCấu tạo木 + 衛 + 十 + 七 · mộc + vệ + thập + thất nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + thất