木衛十三 mù wèi shí sān · mộc vệ thập tam Hán Việt: mộc vệ thập tam · Pinyin: mù wèi shí sān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinmù wèi shí sānHán Việtmộc vệ thập tamCấu tạo木 + 衛 + 十 + 三 · mộc + vệ + thập + tam nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + tam